new zealand spinach

new zealand spinach

A gardener harvests fresh new zealand spinach from a raised garden bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cải xôi New Zealand (tên khoa học: Tetragonia tetragonioides): Một loại cây thân thảo, mọc lan, nguồn gốc từ Úc New Zealand. Cây này dày, mọng nước, thường được trồng làm rau ăn. Điểm đặc biệt cây chịu nhiệt tốt, phát triển mạnh vào mùa , khác với cải xôi thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cải xôi New Zealand một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho cải xôi thông thườngnhững vùng khí hậu nóng.)
  • ( của cải xôi New Zealand có thể được thu hoạch khi còn non mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow new zealand spinach": trồng cải xôi New Zealand.
    • Many gardeners prefer to grow new zealand spinach because it requires less water. (Nhiều người làm vườn thích trồng cải xôi New Zealand cần ít nước hơn.)
  • "to substitute new zealand spinach for regular spinach": thay thế cải xôi New Zealand cho cải xôi thông thường.
    • In stir-fries, you can substitute new zealand spinach for regular spinach without losing flavor. (Trong các món xào, bạn có thể thay thế cải xôi New Zealand cho cải xôi thông thường không làm mất hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinach (danh từ): cải xôi thông thường ().
    • Spinach is a common leafy green vegetable. (Cải xôi một loại rau xanh phổ biến.)
  • Warrigal greens (danh từ): tên gọi khác của cải xôi New Zealand, thường dùngÚc.
    • Warrigal greens are native to Australia and New Zealand. (Warrigal greens nguồn gốc từ Úc New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetragonia (danh từ): tên khoa học của cây, đôi khi dùng để chỉ loại rau này.
  • Everlasting spinach (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng phát triển lâu dài.
    • Everlasting spinach is a hardy plant that thrives in poor soil. (Cải xôi vĩnh cửu một loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as tough as new zealand spinach": (thành ngữ không chính thức) cứng cáp, chịu đựng tốt.
    • After years of working outdoors, he is as tough as new zealand spinach. (Sau nhiều năm làm việc ngoài trời, anh ấy cứng cáp như cải xôi New Zealand.)